Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

caution là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ caution trong tiếng Anh

caution /ˈkɔːʃən/
- adjective : thận trọng, cảnh báo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

caution: Sự thận trọng; cảnh báo

Caution là danh từ chỉ sự cẩn trọng; là động từ chỉ việc cảnh báo ai đó.

  • You should exercise caution when driving in the rain. (Bạn nên cẩn thận khi lái xe trong mưa.)
  • The sign cautions drivers about falling rocks. (Biển báo cảnh báo tài xế về đá rơi.)
  • Proceed with caution. (Tiếp tục một cách thận trọng.)

Bảng biến thể từ "caution"

1 caution
Phiên âm: /ˈkɔːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thận trọng; cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng trong an toàn

Ví dụ:

Drive with caution

Hãy lái xe cẩn thận

2 caution
Phiên âm: /ˈkɔːʃən/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng khi nhắc nhở

Ví dụ:

The sign cautioned drivers

Biển báo cảnh báo tài xế

3 cautious
Phiên âm: /ˈkɔːʃəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thận trọng Ngữ cảnh: Dùng đánh giá hành vi

Ví dụ:

He is cautious with money

Anh ấy thận trọng với tiền bạc

4 cautiously
Phiên âm: /ˈkɔːʃəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách thận trọng Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành động

Ví dụ:

She spoke cautiously

Cô ấy nói chuyện thận trọng

5 cautionary
Phiên âm: /ˈkɔːʃənəri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính cảnh báo Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

A cautionary tale

Một câu chuyện mang tính cảnh báo

Danh sách câu ví dụ:

I must stress the need for caution.

Tôi phải nhấn mạnh sự cần thiết phải thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ

The information on the website should be treated with some caution.

Thông tin trên trang web nên được xem xét với sự thận trọng nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

We proceeded with due caution.

Chúng tôi tiến hành với sự thận trọng thích đáng.

Ôn tập Lưu sổ

We urge caution in the use of this medication.

Chúng tôi khuyến cáo thận trọng khi sử dụng loại thuốc này.

Ôn tập Lưu sổ

Some cautions must be kept in mind when interpreting these results.

Cần ghi nhớ một số điểm thận trọng khi diễn giải các kết quả này.

Ôn tập Lưu sổ

The board sounded a note of caution about the economy.

Hội đồng đã đưa ra lời cảnh báo thận trọng về nền kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ

I would just like to add a word of caution.

Tôi chỉ muốn thêm một lời cảnh báo thận trọng.

Ôn tập Lưu sổ