Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

catered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ catered trong tiếng Anh

catered /ˈkeɪtəd/
- Động từ (quá khứ / PII) : Đã phục vụ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "catered"

1 cater
Phiên âm: /ˈkeɪtə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp ăn uống; đáp ứng Ngữ cảnh: Dùng cho dịch vụ tiệc hoặc nhu cầu

Ví dụ:

The company caters for events

Công ty cung cấp dịch vụ tiệc

2 catered
Phiên âm: /ˈkeɪtəd/ Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) Nghĩa: Đã phục vụ Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The meal was catered professionally

Bữa ăn được phục vụ chuyên nghiệp

3 catering
Phiên âm: /ˈkeɪtərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dịch vụ ăn uống Ngữ cảnh: Dùng trong nhà hàng/sự kiện

Ví dụ:

Catering is included in the package

Dịch vụ ăn uống đã bao gồm trong gói

4 caterer
Phiên âm: /ˈkeɪtərə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/công ty cung cấp tiệc Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ

Ví dụ:

The caterer prepared the menu

Đơn vị cung cấp tiệc đã chuẩn bị thực đơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!