cater: Cung cấp thực phẩm, dịch vụ
Cater là động từ chỉ việc cung cấp đồ ăn, thức uống hoặc dịch vụ cho một sự kiện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
cater
|
Phiên âm: /ˈkeɪtə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp ăn uống; đáp ứng | Ngữ cảnh: Dùng cho dịch vụ tiệc hoặc nhu cầu |
Ví dụ: The company caters for events
Công ty cung cấp dịch vụ tiệc |
Công ty cung cấp dịch vụ tiệc |
| 2 |
2
catered
|
Phiên âm: /ˈkeɪtəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ / PII) | Nghĩa: Đã phục vụ | Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ |
Ví dụ: The meal was catered professionally
Bữa ăn được phục vụ chuyên nghiệp |
Bữa ăn được phục vụ chuyên nghiệp |
| 3 |
3
catering
|
Phiên âm: /ˈkeɪtərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dịch vụ ăn uống | Ngữ cảnh: Dùng trong nhà hàng/sự kiện |
Ví dụ: Catering is included in the package
Dịch vụ ăn uống đã bao gồm trong gói |
Dịch vụ ăn uống đã bao gồm trong gói |
| 4 |
4
caterer
|
Phiên âm: /ˈkeɪtərə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người/công ty cung cấp tiệc | Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ |
Ví dụ: The caterer prepared the menu
Đơn vị cung cấp tiệc đã chuẩn bị thực đơn |
Đơn vị cung cấp tiệc đã chuẩn bị thực đơn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||