Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

categorical là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ categorical trong tiếng Anh

categorical /ˌkætəˈɡɔːrɪkəl/
- Tính từ : Rõ ràng, tuyệt đối

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "categorical"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: category
Phiên âm: /ˈkætəɡɔːri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Danh mục, thể loại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhóm các vật hoặc đối tượng có đặc điểm chung This book falls into the mystery category
Cuốn sách này thuộc thể loại trinh thám
2 Từ: categorical
Phiên âm: /ˌkætəˈɡɔːrɪkəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rõ ràng, tuyệt đối Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó không có sự thay đổi hoặc không thể tranh cãi He made a categorical statement about the policy
Anh ấy đã đưa ra một tuyên bố rõ ràng về chính sách
3 Từ: categorically
Phiên âm: /ˌkætəˈɡɔːrɪkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách rõ ràng, tuyệt đối Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách chắc chắn, không thể thay đổi She categorically denied the accusation
Cô ấy đã phủ nhận cáo buộc một cách rõ ràng

Từ đồng nghĩa "categorical"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "categorical"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!