Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

casing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ casing trong tiếng Anh

casing /ˈkeɪsɪŋ/
- Danh từ : Vỏ, lớp ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "casing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: case
Phiên âm: /keɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Trường hợp, vụ việc, vali Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một tình huống, vụ việc hoặc vật chứa (vali, hộp) The case was solved by the detective
Vụ việc đã được thám tử giải quyết
2 Từ: case
Phiên âm: /keɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đặt vào vali, cho vào hộp Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động cho vật gì đó vào hộp hoặc vali He cased the items in a suitcase
Anh ấy đã cho các món đồ vào vali
3 Từ: casing
Phiên âm: /ˈkeɪsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vỏ, lớp ngoài Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài một vật The casing of the phone is made of plastic
Vỏ của điện thoại được làm bằng nhựa
4 Từ: cased
Phiên âm: /keɪst/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã cho vào hộp, đã đặt vào vali Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đóng gói vào hộp hoặc vali He cased the documents in a folder
Anh ấy đã đặt các tài liệu vào một folder

Từ đồng nghĩa "casing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "casing"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!