| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
case
|
Phiên âm: /keɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Trường hợp, vụ việc, vali | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một tình huống, vụ việc hoặc vật chứa (vali, hộp) |
The case was solved by the detective |
Vụ việc đã được thám tử giải quyết |
| 2 |
Từ:
case
|
Phiên âm: /keɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt vào vali, cho vào hộp | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động cho vật gì đó vào hộp hoặc vali |
He cased the items in a suitcase |
Anh ấy đã cho các món đồ vào vali |
| 3 |
Từ:
casing
|
Phiên âm: /ˈkeɪsɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vỏ, lớp ngoài | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lớp vỏ bảo vệ bên ngoài một vật |
The casing of the phone is made of plastic |
Vỏ của điện thoại được làm bằng nhựa |
| 4 |
Từ:
cased
|
Phiên âm: /keɪst/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã cho vào hộp, đã đặt vào vali | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đóng gói vào hộp hoặc vali |
He cased the documents in a folder |
Anh ấy đã đặt các tài liệu vào một folder |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||