| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
carrot
|
Phiên âm: /ˈkærət/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cà rốt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một loại rau củ có màu cam, thường dùng trong nấu ăn |
She made a carrot salad for lunch |
Cô ấy đã làm một món salad cà rốt cho bữa trưa |
| 2 |
Từ:
carrot-shaped
|
Phiên âm: /ˈkærət ʃeɪpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hình dạng giống cà rốt | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó có hình dáng giống cà rốt |
The necklace had a carrot-shaped pendant |
Sợi dây chuyền có một mặt dây chuyền hình cà rốt |
| 3 |
Từ:
carrot-top
|
Phiên âm: /ˈkærət tɒp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lá cà rốt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phần trên cùng của cây cà rốt, bao gồm cả lá |
The rabbit loved eating carrot-tops |
Con thỏ thích ăn lá cà rốt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||