| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
car
|
Phiên âm: /kɑːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Xe ô tô | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phương tiện giao thông có bốn bánh, chạy bằng động cơ |
He bought a new car last week |
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới vào tuần trước |
| 2 |
Từ:
car
|
Phiên âm: /kɑːr/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đi ô tô, lái xe | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động đi hoặc lái xe ô tô |
She drove her car to work today |
Cô ấy đã lái xe ô tô đến công ty hôm nay |
| 3 |
Từ:
carpool
|
Phiên âm: /ˈkɑːrpuːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cùng đi chung xe | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc việc chia sẻ xe với người khác |
They set up a carpool to save on gas |
Họ đã lập nhóm đi chung xe để tiết kiệm xăng |
| 4 |
Từ:
carless
|
Phiên âm: /ˈkɑːrləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có ô tô | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người không sở hữu ô tô |
He has been carless since his car broke down |
Anh ấy không có ô tô kể từ khi xe của anh ấy hỏng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||