| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
card
|
Phiên âm: /kɑːrd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thẻ, thẻ bài | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật dụng nhỏ hình chữ nhật, thường dùng trong trò chơi hoặc làm công cụ giao tiếp |
She gave me a birthday card |
Cô ấy đã đưa tôi một chiếc thiệp sinh nhật |
| 2 |
Từ:
card
|
Phiên âm: /kɑːrd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gửi thẻ, tặng thẻ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gửi hoặc tặng thẻ cho ai đó |
He carded me a Christmas greeting |
Anh ấy đã gửi thiệp chúc mừng Giáng sinh cho tôi |
| 3 |
Từ:
carding
|
Phiên âm: /ˈkɑːrdɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang gửi thẻ, đang tặng thẻ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gửi hoặc tặng thẻ đang diễn ra |
She is carding her friends for the New Year |
Cô ấy đang gửi thiệp cho bạn bè để chúc mừng năm mới |
| 4 |
Từ:
carded
|
Phiên âm: /ˈkɑːrdɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã gửi thẻ, đã tặng thẻ | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gửi hoặc tặng thẻ đã hoàn thành |
He carded his relatives with a New Year's wish |
Anh ấy đã gửi thiệp cho người thân với lời chúc mừng năm mới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||