| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
candy
|
Phiên âm: /ˈkændi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẹo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn ngọt, thường được làm từ đường, sữa hoặc các thành phần khác |
The children love eating candy |
Lũ trẻ thích ăn kẹo |
| 2 |
Từ:
candied
|
Phiên âm: /ˈkændid/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tẩm đường, kẹo | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó được phủ đường hoặc làm ngọt |
She gave me a candied apple at the fair |
Cô ấy đã đưa tôi một quả táo tẩm đường ở hội chợ |
| 3 |
Từ:
candying
|
Phiên âm: /ˈkændiɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang tẩm đường, đang làm kẹo | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm kẹo hoặc tẩm đường lên thức ăn |
They are candying the fruits for the festival |
Họ đang tẩm đường lên các loại trái cây cho lễ hội |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||