Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

calming là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ calming trong tiếng Anh

calming /ˈkɑːmɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang làm dịu, đang làm bình tĩnh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "calming"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: calm
Phiên âm: /kɑːm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bình tĩnh, yên lặng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự không có sóng gió hoặc không có sự lo lắng He remained calm during the emergency
Anh ấy đã giữ bình tĩnh trong suốt tình huống khẩn cấp
2 Từ: calm
Phiên âm: /kɑːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm dịu, làm bình tĩnh Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động giúp ai đó bình tĩnh lại She calmed the crying baby
Cô ấy đã làm dịu đứa bé đang khóc
3 Từ: calming
Phiên âm: /ˈkɑːmɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang làm dịu, đang làm bình tĩnh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang giúp ai đó bình tĩnh The sound of the ocean is calming
Âm thanh của biển giúp tôi bình tĩnh
4 Từ: calmed
Phiên âm: /kɑːmd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã làm dịu, đã làm bình tĩnh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc làm dịu ai đó The teacher calmed the students before the exam
Cô giáo đã làm dịu các học sinh trước kỳ thi

Từ đồng nghĩa "calming"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "calming"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!