| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
call
|
Phiên âm: /kɔːl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gọi, kêu | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động kêu hoặc gọi một người hoặc vật |
Ví dụ: He called his friend to ask about the meeting
Anh ấy đã gọi bạn mình để hỏi về cuộc họp |
Anh ấy đã gọi bạn mình để hỏi về cuộc họp |
| 2 |
2
call
|
Phiên âm: /kɔːl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc gọi, lời gọi | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động gọi điện thoại hoặc gọi một người |
Ví dụ: She made a call to confirm the appointment
Cô ấy đã gọi điện để xác nhận cuộc hẹn |
Cô ấy đã gọi điện để xác nhận cuộc hẹn |
| 3 |
3
calling
|
Phiên âm: /ˈkɔːlɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang gọi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gọi đang diễn ra |
Ví dụ: He is calling his mother right now
Anh ấy đang gọi cho mẹ ngay bây giờ |
Anh ấy đang gọi cho mẹ ngay bây giờ |
| 4 |
4
called
|
Phiên âm: /kɔːld/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã gọi | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động gọi đã hoàn thành |
Ví dụ: She called the office to cancel the meeting
Cô ấy đã gọi văn phòng để hủy cuộc họp |
Cô ấy đã gọi văn phòng để hủy cuộc họp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||