| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
cake
|
Phiên âm: /keɪk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bánh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn ngọt, thường được làm từ bột, đường, và các nguyên liệu khác |
She baked a chocolate cake for the party |
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh socola cho bữa tiệc |
| 2 |
Từ:
caked
|
Phiên âm: /keɪkt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã phủ lớp bánh, đã làm thành bánh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động phủ lớp bánh lên một vật |
His face was caked with mud after the rain |
Khuôn mặt anh ấy bị bùn phủ lên sau cơn mưa |
| 3 |
Từ:
caking
|
Phiên âm: /ˈkeɪkɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang phủ lớp bánh, đang làm thành bánh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang phủ lớp bánh lên vật gì đó |
The icing is caking the cake beautifully |
Lớp kem phủ lên bánh rất đẹp |
| 4 |
Từ:
cakewalk
|
Phiên âm: /ˈkeɪkwɔːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc dễ dàng, chuyện nhỏ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ dễ dàng, không khó khăn |
The exam was a cakewalk for him |
Kỳ thi đó thật dễ dàng đối với anh ấy |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||