Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bursted là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bursted trong tiếng Anh

bursted /ˈbɜːrstɪd/
- Động từ quá khứ (hiếm) : Đã nổ, đã vỡ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bursted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: burst
Phiên âm: /bɜːrst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nổ, vỡ, nở tung Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động làm một vật bùng nổ hoặc nứt ra The balloon burst when I popped it
Quả bóng bay đã nổ khi tôi chọc thủng nó
2 Từ: burst
Phiên âm: /bɜːrst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nổ, sự vỡ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc tình trạng một vật nổ tung hoặc vỡ ra The balloon gave a loud burst of air
Quả bóng bay phát ra một tiếng nổ lớn
3 Từ: bursting
Phiên âm: /ˈbɜːstɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang nổ, đang vỡ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động nổ hoặc vỡ đang diễn ra The pipes are bursting with water
Các ống nước đang vỡ ra vì nước
4 Từ: bursted
Phiên âm: /ˈbɜːrstɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ (hiếm) Nghĩa: Đã nổ, đã vỡ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động nổ hoặc vỡ đã hoàn thành, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại The tire bursted on the road
Lốp xe đã nổ trên đường (dùng "burst" phổ biến hơn)

Từ đồng nghĩa "bursted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "bursted"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!