| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bunch
|
Phiên âm: /bʌntʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bó, chùm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhóm vật hoặc người được gom lại với nhau |
She picked a bunch of flowers from the garden |
Cô ấy hái một bó hoa từ vườn |
| 2 |
Từ:
bunch
|
Phiên âm: /bʌntʃ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Gom lại thành bó, nhóm lại | Ngữ cảnh: Dùng khi gom hoặc nhóm các vật lại với nhau |
He bunched the papers together |
Anh ấy đã gom các tờ giấy lại với nhau |
| 3 |
Từ:
bunched
|
Phiên âm: /bʌntʃd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã gom lại, đã nhóm lại | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc gom lại |
The workers bunched the clothes into bags |
Những người công nhân đã gom quần áo vào các túi |
| 4 |
Từ:
bunching
|
Phiên âm: /ˈbʌntʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang gom lại, đang nhóm lại | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc gom lại |
The children are bunching up in the playground |
Lũ trẻ đang nhóm lại trong sân chơi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||