| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bubble
|
Phiên âm: /ˈbʌbl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bọt, bong bóng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hình cầu nhỏ của chất khí trong chất lỏng hoặc chất rắn |
The children were playing with bubbles |
Lũ trẻ đang chơi với bong bóng |
| 2 |
Từ:
bubble
|
Phiên âm: /ˈbʌbl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Sủi bọt, nổi bong bóng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hình thành hoặc nổi lên bọt khí |
The water started bubbling in the pot |
Nước bắt đầu sủi bọt trong nồi |
| 3 |
Từ:
bubbling
|
Phiên âm: /ˈbʌblɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang sủi bọt, đang nổi bong bóng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động sủi bọt đang diễn ra |
The soup is bubbling on the stove |
Món súp đang sủi bọt trên bếp |
| 4 |
Từ:
bubbled
|
Phiên âm: /ˈbʌbld/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã sủi bọt, đã nổi bong bóng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động sủi bọt đã hoàn thành |
The soda bubbled when I opened the bottle |
Nước ngọt đã sủi bọt khi tôi mở nắp chai |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||