Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

brochure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ brochure trong tiếng Anh

brochure /ˈbrəʊʃʊə/
- adjective : cuốn sách nhỏ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

brochure: Tờ rơi; sách quảng cáo

Brochure là danh từ chỉ tài liệu in nhỏ, chứa thông tin hoặc quảng cáo sản phẩm/dịch vụ.

  • The travel agency gave me a brochure about Italy. (Công ty du lịch đưa tôi một tờ rơi về nước Ý.)
  • Please take a brochure for more details. (Vui lòng lấy tờ rơi để biết thêm chi tiết.)
  • The brochure contains maps and hotel information. (Tờ rơi chứa bản đồ và thông tin khách sạn.)

Bảng biến thể từ "brochure"

1 brochure
Phiên âm: /ˈbrəʊʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tờ rơi, tập gấp quảng cáo Ngữ cảnh: Dùng để cung cấp thông tin quảng cáo, giới thiệu

Ví dụ:

The travel brochure describes the tour in detail

Tờ rơi du lịch mô tả chi tiết chuyến tham quan

2 brochure-style
Phiên âm: /ˈbrəʊʃər staɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dạng tờ rơi Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hình thức trình bày

Ví dụ:

The brochure-style leaflet is easy to read

Tờ quảng cáo dạng brochure rất dễ đọc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!