| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bring
|
Phiên âm: /brɪŋ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Mang, đem | Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động mang hoặc đưa một vật gì đó đến gần |
Can you bring me a glass of water? |
Bạn có thể mang cho tôi một cốc nước không? |
| 2 |
Từ:
brought
|
Phiên âm: /brɔːt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã mang, đã đem | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động mang đã hoàn thành |
She brought her friend to the party |
Cô ấy đã mang bạn của mình đến bữa tiệc |
| 3 |
Từ:
bringing
|
Phiên âm: /ˈbrɪŋɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang mang, đang đem | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động mang đang diễn ra |
I am bringing the books to the library |
Tôi đang mang các cuốn sách đến thư viện |
| 4 |
Từ:
brought
|
Phiên âm: /brɔːt/ | Loại từ: Động từ quá khứ phân từ | Nghĩa: Đã mang | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động mang đã hoàn thành trong quá khứ |
He has brought the letter to me |
Anh ấy đã mang lá thư đến cho tôi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||