| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
brilliant
|
Phiên âm: /ˈbrɪlɪənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tuyệt vời, xuất sắc | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó rất thông minh, sáng tạo hoặc xuất sắc |
She gave a brilliant performance in the play |
Cô ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc trong vở kịch |
| 2 |
Từ:
brilliantly
|
Phiên âm: /ˈbrɪlɪəntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách tuyệt vời, xuất sắc | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó một cách rất xuất sắc |
He solved the problem brilliantly |
Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách xuất sắc |
| 3 |
Từ:
brilliance
|
Phiên âm: /ˈbrɪlɪəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự rực rỡ, sự xuất sắc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự tuyệt vời hoặc nổi bật |
The brilliance of his ideas impressed everyone |
Sự xuất sắc trong những ý tưởng của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||