Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

brief là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ brief trong tiếng Anh

brief /briːf/
- (adj) : ngắn, gọn, vắn tắt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

brief: Ngắn gọn, tóm tắt

Brief dùng để chỉ một điều gì đó diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, hoặc chỉ thông tin được trình bày tóm tắt.

  • He gave a brief summary of the meeting's results. (Anh ấy đã đưa ra một tóm tắt ngắn gọn về kết quả của cuộc họp.)
  • The meeting was brief, lasting only 20 minutes. (Cuộc họp rất ngắn, chỉ kéo dài 20 phút.)
  • She gave a brief explanation of the new policy. (Cô ấy đã giải thích ngắn gọn về chính sách mới.)

Bảng biến thể từ "brief"

1 briefly
Phiên âm: /ˈbriːfli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách ngắn gọn Ngữ cảnh: Dùng khi diễn đạt ý súc tích

Ví dụ:

He explained the rules briefly

Anh ấy giải thích các quy tắc một cách ngắn gọn

2 brief
Phiên âm: /briːf/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ngắn gọn; vắn tắt Ngữ cảnh: Dùng mô tả lời nói, văn bản

Ví dụ:

She gave a brief introduction

Cô ấy đưa ra phần giới thiệu ngắn

3 brief
Phiên âm: /briːf/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tóm tắt; hướng dẫn nhanh Ngữ cảnh: Dùng trong công việc, họp hành

Ví dụ:

They briefed the team on the plan

Họ tóm tắt kế hoạch cho đội

4 briefing
Phiên âm: /ˈbriːfɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản tóm tắt; cuộc họp nhanh Ngữ cảnh: Thường dùng trong quân đội, công ty

Ví dụ:

The morning briefing starts at 8

Cuộc họp sáng bắt đầu lúc 8 giờ

5 briefer
Phiên âm: /ˈbriːfər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người tóm tắt, người báo cáo Ngữ cảnh: Vai trò trong tổ chức, truyền thông

Ví dụ:

The briefer shared the main updates

Người báo cáo chia sẻ các cập nhật chính

Danh sách câu ví dụ:

This is a brief outline of the events.

Đây là bản phác thảo ngắn gọn về các sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

A brief summary is given on a separate sheet.

Một bản tóm tắt ngắn được đưa ra trên tờ riêng.

Ôn tập Lưu sổ

We had a brief honeymoon in Paris.

Chúng tôi có một kỳ trăng mật ngắn ở Paris.

Ôn tập Lưu sổ

There was a brief pause in the conversation.

Cuộc trò chuyện có một khoảng dừng ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

We stopped by Alice's house for a brief visit.

Chúng tôi ghé nhà Alice trong một chuyến thăm ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

He began with a brief introduction.

Anh ấy bắt đầu bằng phần giới thiệu ngắn gọn.

Ôn tập Lưu sổ

She makes all these points in her brief.

Cô ấy nêu tất cả những điểm này trong bản tóm lược.

Ôn tập Lưu sổ

A few brief comments are sufficient for present purposes.

Vài nhận xét ngắn gọn là đủ cho mục đích hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

We took a brief walk around the old quarter.

Chúng tôi đi dạo ngắn quanh khu phố cổ.

Ôn tập Lưu sổ

He had only a brief sleep that night.

Đêm đó anh ấy chỉ ngủ chợp mắt một lát.

Ôn tập Lưu sổ

In brief, it's like this.

Tóm lại thì là như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

She performed a brief mime.

Cô ấy biểu diễn một màn kịch câm ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

A brief rest restored the traveler's vigor.

Một khoảng nghỉ ngắn giúp người lữ hành hồi phục sức lực.

Ôn tập Lưu sổ

His acceptance speech was mercifully brief.

Bài phát biểu nhận giải của anh ấy may mắn là rất ngắn gọn.

Ôn tập Lưu sổ

This is, of necessity, a brief and incomplete account.

Đây tất yếu chỉ là một bản tường thuật ngắn gọn và chưa đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ

A brief rest restored the traveller's vigour.

Một khoảng nghỉ ngắn giúp người lữ hành hồi phục sức lực.

Ôn tập Lưu sổ

To be brief, we can't accept such harsh terms.

Nói ngắn gọn thì chúng tôi không thể chấp nhận những điều khoản khắc nghiệt như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

I'll make a brief visit to California.

Tôi sẽ có một chuyến thăm ngắn tới California.

Ôn tập Lưu sổ

A brief, hand-written postscript lay beneath his signature.

Một dòng tái bút ngắn viết tay nằm dưới chữ ký của ông ấy.

Ôn tập Lưu sổ

What follows is a brief summary of the process.

Sau đây là bản tóm tắt ngắn gọn về quy trình.

Ôn tập Lưu sổ

He gave me a brief outline of what had happened.

Anh ấy cho tôi một bản phác thảo ngắn về những gì đã xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

The wait was mercifully brief, little more than an hour.

Thời gian chờ đợi may mắn là ngắn, chỉ hơn một giờ chút ít.

Ôn tập Lưu sổ

There was a brief ad for Mona Lisa skin lightener.

Có một quảng cáo ngắn cho sản phẩm làm sáng da Mona Lisa.

Ôn tập Lưu sổ

The wisdom of nations lies in their proverbs, which are brief and pithy.

Trí tuệ của các dân tộc nằm trong những câu tục ngữ ngắn gọn và súc tích.

Ôn tập Lưu sổ

What is a man's first duty? The answer is brief: to be himself.

Bổn phận đầu tiên của con người là gì? Câu trả lời rất ngắn gọn: là chính mình.

Ôn tập Lưu sổ

They had a brief meeting.

Họ có một cuộc họp ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Mozart's life was brief.

Cuộc đời của Mozart ngắn ngủi.

Ôn tập Lưu sổ

He said nothing during the brief court appearance.

Anh ấy không nói gì trong lần ra tòa ngắn ngủi.

Ôn tập Lưu sổ

There was a brief pause.

Có một khoảng dừng ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Susan and Mary were enjoying a brief moment of solitude.

Susan và Mary đang tận hưởng khoảnh khắc yên tĩnh ngắn ngủi.

Ôn tập Lưu sổ

He died after a relatively brief period of suffering.

Ông ấy qua đời sau một thời gian chịu đựng tương đối ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

This is a brief summary of the report.

Đây là bản tóm tắt ngắn gọn của báo cáo.

Ôn tập Lưu sổ

Please be brief.

Làm ơn nói ngắn gọn thôi.

Ôn tập Lưu sổ

I will keep my comments brief.

Tôi sẽ phát biểu ngắn gọn.

Ôn tập Lưu sổ

Section 1 of the book gives a brief history of Mexico.

Phần 1 của cuốn sách trình bày lịch sử ngắn gọn của Mexico.

Ôn tập Lưu sổ

I made a brief introductory statement and our meeting began.

Tôi phát biểu mở đầu ngắn gọn rồi cuộc họp bắt đầu.

Ôn tập Lưu sổ

She wore a brief skirt.

Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

In brief, the meeting was a disaster.

Tóm lại, cuộc họp là một thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

Now the rest of the news in brief.

Sau đây là phần tin còn lại một cách ngắn gọn.

Ôn tập Lưu sổ

Could you make it brief? I've got a meeting in ten minutes.

Bạn có thể nói ngắn gọn không? Tôi có cuộc họp sau 10 phút.

Ôn tập Lưu sổ

The wait was mercifully brief.

Thời gian chờ may mắn là ngắn.

Ôn tập Lưu sổ

Sean gave a brief glance at the screen.

Sean liếc nhanh vào màn hình.

Ôn tập Lưu sổ

The prime minister is due to make a brief visit to South Korea.

Thủ tướng dự kiến sẽ có chuyến thăm ngắn tới Hàn Quốc.

Ôn tập Lưu sổ

There was a brief silence after I made my announcement.

Có một khoảng lặng ngắn sau khi tôi thông báo.

Ôn tập Lưu sổ

I promised to be brief.

Tôi đã hứa sẽ nói ngắn gọn.

Ôn tập Lưu sổ

The diary entries were tantalizingly brief.

Những ghi chép trong nhật ký ngắn một cách đầy gợi tò mò.

Ôn tập Lưu sổ

This necessarily brief account concentrates on two main areas.

Bản tường thuật ngắn gọn này tập trung vào hai lĩnh vực chính.

Ôn tập Lưu sổ

David gave me a brief summary of what was said at the meeting.

David đã tóm tắt ngắn gọn nội dung cuộc họp cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Saunders's lawyer made a brief statement to the press outside the court.

Luật sư của Saunders đã đưa ra phát biểu ngắn trước báo chí bên ngoài tòa án.

Ôn tập Lưu sổ

The author makes only a brief mention of Japan's role in this period.

Tác giả chỉ nhắc ngắn gọn về vai trò của Nhật Bản trong giai đoạn này.

Ôn tập Lưu sổ

The leaflet provides a brief description of the changes to the benefits system.

Tờ rơi cung cấp mô tả ngắn gọn về những thay đổi trong hệ thống phúc lợi.

Ôn tập Lưu sổ

Could you make it brief? I've got a meeting in ten minutes.

Bạn có thể nói ngắn gọn được không? Tôi có một cuộc họp trong mười phút nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Saunders's lawyer made a brief statement to the press outside the court.

Luật sư của Saunders đã có một tuyên bố ngắn gọn với báo chí bên ngoài tòa án.

Ôn tập Lưu sổ