Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bred là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bred trong tiếng Anh

bred /brɛd/
- Động từ quá khứ : Đã sinh sản, đã nuôi giống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "bred"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: breed
Phiên âm: /briːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sinh sản, nuôi giống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động sinh sản hoặc nuôi dưỡng một giống loài These dogs were bred for herding sheep
Những con chó này được nuôi giống để chăn cừu
2 Từ: breed
Phiên âm: /briːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Giống loài, nòi giống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một nhóm động vật có chung đặc điểm hoặc tổ tiên The dog is a purebred breed
Con chó này là giống thuần chủng
3 Từ: breeding
Phiên âm: /ˈbriːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sinh sản, sự nuôi giống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động sinh sản hoặc việc nhân giống động vật The breeding of horses is a major industry
Việc nuôi giống ngựa là một ngành công nghiệp lớn
4 Từ: bred
Phiên âm: /brɛd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã sinh sản, đã nuôi giống Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc sinh sản hoặc nuôi giống The farmers bred cows for milk production
Các nông dân đã nuôi giống bò để sản xuất sữa

Từ đồng nghĩa "bred"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "bred"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!