Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

breakthrough là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ breakthrough trong tiếng Anh

breakthrough /ˈbreɪkθruː/
- adjective : đột phá

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

breakthrough: Bước đột phá

Breakthrough là danh từ chỉ một tiến bộ quan trọng hoặc khám phá mới trong một lĩnh vực.

  • The scientist made a breakthrough in cancer research. (Nhà khoa học đã tạo ra bước đột phá trong nghiên cứu ung thư.)
  • This new technology is a major breakthrough. (Công nghệ mới này là một bước đột phá lớn.)
  • The agreement marked a breakthrough in peace talks. (Thỏa thuận đánh dấu một bước đột phá trong đàm phán hòa bình.)

Bảng biến thể từ "breakthrough"

1 breakthrough
Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bước đột phá Ngữ cảnh: Dùng cho tiến bộ lớn

Ví dụ:

The discovery was a breakthrough

Phát hiện này là một bước đột phá

2 breakthroughs
Phiên âm: /ˈbreɪkθruːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các đột phá Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều thành tựu

Ví dụ:

Scientific breakthroughs save lives

Các đột phá khoa học cứu sống con người

3 breakthrough
Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính đột phá Ngữ cảnh: Dùng bổ nghĩa danh từ

Ví dụ:

A breakthrough technology emerged

Một công nghệ đột phá xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

The new deal represents a major breakthrough for the company.

Thỏa thuận mới là một bước đột phá lớn đối với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

We have achieved a real breakthrough in the search for peace.

Chúng tôi đã đạt được một bước đột phá thật sự trong việc tìm kiếm hòa bình.

Ôn tập Lưu sổ

This is a significant breakthrough in computer design.

Đây là một bước đột phá quan trọng trong thiết kế máy tính.

Ôn tập Lưu sổ

This is the latest breakthrough in biotechnology.

Đây là bước đột phá mới nhất trong công nghệ sinh học.

Ôn tập Lưu sổ