breakthrough: Bước đột phá
Breakthrough là danh từ chỉ một tiến bộ quan trọng hoặc khám phá mới trong một lĩnh vực.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
breakthrough
|
Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bước đột phá | Ngữ cảnh: Dùng cho tiến bộ lớn |
Ví dụ: The discovery was a breakthrough
Phát hiện này là một bước đột phá |
Phát hiện này là một bước đột phá |
| 2 |
2
breakthroughs
|
Phiên âm: /ˈbreɪkθruːz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các đột phá | Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều thành tựu |
Ví dụ: Scientific breakthroughs save lives
Các đột phá khoa học cứu sống con người |
Các đột phá khoa học cứu sống con người |
| 3 |
3
breakthrough
|
Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính đột phá | Ngữ cảnh: Dùng bổ nghĩa danh từ |
Ví dụ: A breakthrough technology emerged
Một công nghệ đột phá xuất hiện |
Một công nghệ đột phá xuất hiện |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The new deal represents a major breakthrough for the company.
Thỏa thuận mới là một bước đột phá lớn đối với công ty. |
Thỏa thuận mới là một bước đột phá lớn đối với công ty. | |
| 2 |
We have achieved a real breakthrough in the search for peace.
Chúng tôi đã đạt được một bước đột phá thật sự trong việc tìm kiếm hòa bình. |
Chúng tôi đã đạt được một bước đột phá thật sự trong việc tìm kiếm hòa bình. | |
| 3 |
This is a significant breakthrough in computer design.
Đây là một bước đột phá quan trọng trong thiết kế máy tính. |
Đây là một bước đột phá quan trọng trong thiết kế máy tính. | |
| 4 |
This is the latest breakthrough in biotechnology.
Đây là bước đột phá mới nhất trong công nghệ sinh học. |
Đây là bước đột phá mới nhất trong công nghệ sinh học. |