| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
branch
|
Phiên âm: /bræntʃ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cành, nhánh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhánh của cây, hoặc một phần của tổ chức |
Ví dụ: The tree has many branches
Cây có nhiều cành |
Cây có nhiều cành |
| 2 |
2
branching
|
Phiên âm: /ˈbræntʃɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang phân nhánh, đang phân tán | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động phân chia hoặc phát triển thành nhiều nhánh |
Ví dụ: The company is branching into new markets
Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới |
Công ty đang mở rộng sang các thị trường mới |
| 3 |
3
branched
|
Phiên âm: /ˈbræntʃɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã phân nhánh, đã chia nhánh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động phân nhánh đã hoàn thành |
Ví dụ: The path branched off to the left
Con đường đã phân nhánh sang bên trái |
Con đường đã phân nhánh sang bên trái |
| 4 |
4
branchless
|
Phiên âm: /ˈbræntʃləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không có nhánh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả cây hoặc vật gì đó không có nhánh |
Ví dụ: The tree is branchless due to the harsh winter
Cây không có nhánh vì mùa đông khắc nghiệt |
Cây không có nhánh vì mùa đông khắc nghiệt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||