Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

brainy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ brainy trong tiếng Anh

brainy /ˈbreɪni/
- (adj) : trí tuệ, trí khôn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

brainy: Thông minh, sáng trí

Brainy là từ thân mật chỉ người rất thông minh và nhanh trí.

  • She’s a brainy student who always gets top marks. (Cô là học sinh thông minh luôn đạt điểm cao.)
  • His brainy idea saved the project. (Ý tưởng thông minh của anh đã cứu dự án.)
  • Brainy kids often enjoy reading. (Trẻ thông minh thường thích đọc sách.)

Bảng biến thể từ "brainy"

1 brain
Phiên âm: /breɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ não Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cơ quan trong cơ thể con người hoặc động vật điều khiển các chức năng

Ví dụ:

The brain controls all the functions of the body

Bộ não điều khiển tất cả các chức năng của cơ thể

2 brainy
Phiên âm: /ˈbreɪni/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thông minh, sáng dạ Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người thông minh, có trí tuệ cao

Ví dụ:

She is a brainy student who loves science

Cô ấy là một học sinh thông minh yêu thích khoa học

3 brainwashed
Phiên âm: /ˈbreɪnˌwɒʃt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị tẩy não Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người bị thay đổi tư duy một cách không tự nguyện

Ví dụ:

He was brainwashed into believing the propaganda

Anh ấy đã bị tẩy não để tin vào tuyên truyền

4 brainpower
Phiên âm: /ˈbreɪnˌpaʊər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sức mạnh trí tuệ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ năng lực tư duy hoặc trí óc

Ví dụ:

The company values brainpower over physical labor

Công ty đánh giá sức mạnh trí tuệ hơn là lao động thể chất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!