| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
boy
|
Phiên âm: /bɔɪ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cậu bé | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một trẻ em trai |
The boy is playing outside |
Cậu bé đang chơi ở ngoài trời |
| 2 |
Từ:
boyish
|
Phiên âm: /ˈbɔɪɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về con trai, như con trai | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả đặc điểm hoặc tính cách của con trai |
He has a boyish charm |
Anh ấy có một sức hấp dẫn giống như cậu bé |
| 3 |
Từ:
boyhood
|
Phiên âm: /ˈbɔɪhʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thời thơ ấu | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ giai đoạn tuổi thơ của một cậu bé |
His boyhood was spent in the countryside |
Thời thơ ấu của anh ấy đã trải qua ở nông thôn |
| 4 |
Từ:
boyishly
|
Phiên âm: /ˈbɔɪɪʃli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách con trai, như con trai | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó giống con trai |
He smiled boyishly after winning the game |
Anh ấy cười một cách hồn nhiên sau khi thắng trận đấu |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||