boxing: Quyền anh
Boxing là môn thể thao đối kháng, nơi hai võ sĩ dùng nắm đấm để tấn công và phòng thủ theo luật định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
box
|
Phiên âm: /bɒks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hộp, thùng | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật dụng có hình dạng vuông hoặc chữ nhật để chứa đồ vật |
She packed the books into a large box |
Cô ấy đã đóng gói các cuốn sách vào một chiếc hộp lớn |
| 2 |
Từ:
box
|
Phiên âm: /bɒks/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đóng hộp, đánh nhau | Ngữ cảnh: Dùng khi đóng gói đồ vật vào hộp hoặc chỉ hành động đánh nhau |
He boxed up his things before moving |
Anh ấy đã đóng gói đồ đạc của mình trước khi chuyển nhà |
| 3 |
Từ:
boxed
|
Phiên âm: /bɒkst/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã đóng hộp, đã đánh nhau | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đóng hộp hoặc đánh nhau |
He boxed his belongings carefully |
Anh ấy đã đóng gói đồ đạc của mình một cách cẩn thận |
| 4 |
Từ:
boxing
|
Phiên âm: /ˈbɒksɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Môn đấm bốc | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ môn thể thao đấm bốc |
Boxing is a popular sport around the world |
Đấm bốc là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||