| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bow
|
Phiên âm: /boʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cây cung; cái nơ | Ngữ cảnh: Nghĩa tùy ngữ cảnh: vũ khí hoặc trang trí |
Ví dụ: She tied the ribbon into a bow
Cô ấy buộc ruy băng thành hình nơ |
Cô ấy buộc ruy băng thành hình nơ |
| 2 |
2
bow
|
Phiên âm: /boʊ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Uốn cong; làm cong | Ngữ cảnh: Dùng khi vật bị cong |
Ví dụ: The branch bowed under the weight of snow
Cành cây cong xuống vì tuyết |
Cành cây cong xuống vì tuyết |
| 3 |
3
bow-shaped
|
Phiên âm: /boʊ ʃeɪpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hình cái nơ; hình cánh cung | Ngữ cảnh: Mô tả hình dáng |
Ví dụ: She wore a bow-shaped pin
Cô ấy đeo một chiếc ghim hình cái nơ |
Cô ấy đeo một chiếc ghim hình cái nơ |
| 4 |
4
bowstring
|
Phiên âm: /ˈboʊstrɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dây cung | Ngữ cảnh: Bộ phận của cây cung |
Ví dụ: The bowstring snapped
Dây cung bị đứt |
Dây cung bị đứt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||