| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bother
|
Phiên âm: /ˈbɒðər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm phiền, quấy rầy | Ngữ cảnh: Dùng khi gây phiền toái hoặc sự khó chịu cho ai đó |
Don't bother me while I'm working |
Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc |
| 2 |
Từ:
bother
|
Phiên âm: /ˈbɒðər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự phiền phức, sự quấy rầy | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự khó chịu hoặc phiền phức |
I don't want to cause any bother |
Tôi không muốn gây ra sự phiền phức nào |
| 3 |
Từ:
bothersome
|
Phiên âm: /ˈbɒðərsəm/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phiền toái, làm khó chịu | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó gây khó chịu hoặc làm phiền |
The noisy neighbors are bothersome |
Những người hàng xóm ồn ào thật phiền phức |
| 4 |
Từ:
bothering
|
Phiên âm: /ˈbɒðərɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang làm phiền | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc quấy rầy hoặc gây phiền phức |
She is bothering me with her constant questions |
Cô ấy đang làm phiền tôi với những câu hỏi liên tục |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||