Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

booting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ booting trong tiếng Anh

booting /ˈbuːtɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang khởi động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "booting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: boot
Phiên âm: /buːt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ủng, giày cao cổ Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại giày hoặc ủng có cổ cao She wore boots in the snow
Cô ấy đi ủng trong tuyết
2 Từ: boot
Phiên âm: /buːt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khởi động (máy tính), đẩy mạnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động khởi động hoặc tăng cường một hệ thống He booted up his computer
Anh ấy đã khởi động máy tính của mình
3 Từ: booted
Phiên âm: /ˈbuːtɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã khởi động, đã đẩy mạnh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc khởi động hoặc đẩy mạnh The system was booted after the update
Hệ thống đã được khởi động sau bản cập nhật
4 Từ: booting
Phiên âm: /ˈbuːtɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang khởi động Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động khởi động đang diễn ra The computer is booting up right now
Máy tính đang được khởi động ngay bây giờ

Từ đồng nghĩa "booting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "booting"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!