| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
boot
|
Phiên âm: /buːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ủng, giày cao cổ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại giày hoặc ủng có cổ cao |
She wore boots in the snow |
Cô ấy đi ủng trong tuyết |
| 2 |
Từ:
boot
|
Phiên âm: /buːt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khởi động (máy tính), đẩy mạnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động khởi động hoặc tăng cường một hệ thống |
He booted up his computer |
Anh ấy đã khởi động máy tính của mình |
| 3 |
Từ:
booted
|
Phiên âm: /ˈbuːtɪd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã khởi động, đã đẩy mạnh | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc khởi động hoặc đẩy mạnh |
The system was booted after the update |
Hệ thống đã được khởi động sau bản cập nhật |
| 4 |
Từ:
booting
|
Phiên âm: /ˈbuːtɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang khởi động | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động khởi động đang diễn ra |
The computer is booting up right now |
Máy tính đang được khởi động ngay bây giờ |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||