booking: Đặt chỗ, đặt vé
Booking là hành động đặt phòng, vé máy bay, bàn ăn...
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
book
|
Phiên âm: /bʊk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sách | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ vật phẩm in ấn chứa thông tin hoặc câu chuyện |
I borrowed a book from the library |
Tôi đã mượn một cuốn sách từ thư viện |
| 2 |
Từ:
book
|
Phiên âm: /bʊk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt, đăng ký | Ngữ cảnh: Dùng khi đặt trước một dịch vụ, vé hoặc chỗ ngồi |
We need to book tickets for the concert |
Chúng ta cần đặt vé cho buổi hòa nhạc |
| 3 |
Từ:
booking
|
Phiên âm: /ˈbʊkɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự đặt chỗ, sự đăng ký | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình hoặc hành động đặt chỗ |
The booking for the flight was confirmed yesterday |
Việc đặt chỗ cho chuyến bay đã được xác nhận vào ngày hôm qua |
| 4 |
Từ:
booked
|
Phiên âm: /bʊkt/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã đặt, đã đăng ký | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc đặt trước hoặc đăng ký |
He booked a table at the restaurant |
Anh ấy đã đặt bàn tại nhà hàng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||