| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
series
|
Phiên âm: /ˈsɪəriːz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Loạt; chuỗi; sê-ri | Ngữ cảnh: Một chuỗi sự kiện, tập phim hoặc vật nối tiếp nhau |
Ví dụ: I watched the whole series in two days
Tôi xem trọn bộ sê-ri trong hai ngày |
Tôi xem trọn bộ sê-ri trong hai ngày |
| 2 |
2
TV series
|
Phiên âm: /ˈtiːviː ˈsɪəriːz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Phim bộ | Ngữ cảnh: Chương trình truyền hình nhiều tập |
Ví dụ: This TV series is very popular
Bộ phim truyền hình này rất nổi tiếng |
Bộ phim truyền hình này rất nổi tiếng |
| 3 |
3
book series
|
Phiên âm: /bʊk ˈsɪəriːz/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Bộ sách | Ngữ cảnh: Nhiều quyển sách liên quan nhau |
Ví dụ: Harry Potter is a famous book series
Harry Potter là một bộ sách nổi tiếng |
Harry Potter là một bộ sách nổi tiếng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||