Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

bonus là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ bonus trong tiếng Anh

bonus /ˈbəʊnəs/
- noun : thưởng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

bonus: Tiền thưởng

Bonus là danh từ chỉ khoản tiền hoặc lợi ích thêm được trao cho ai đó, thường vì hiệu suất tốt hoặc dịp đặc biệt.

  • Employees receive a yearly bonus in December. (Nhân viên nhận tiền thưởng hàng năm vào tháng 12.)
  • The bonus will be added to your paycheck. (Tiền thưởng sẽ được cộng vào lương của bạn.)
  • The game offers a bonus level after you finish. (Trò chơi có cấp độ thưởng sau khi bạn hoàn thành.)

Bảng biến thể từ "bonus"

1 bonus
Phiên âm: /ˈboʊnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiền thưởng; lợi ích thêm Ngữ cảnh: Trong tài chính, việc làm

Ví dụ:

She received a huge bonus at work

Cô ấy nhận được khoản thưởng lớn

2 bonuses
Phiên âm: /ˈboʊnəsɪz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các khoản thưởng Ngữ cảnh: Dùng cho nhiều loại thưởng

Ví dụ:

The company offers yearly bonuses

Công ty cung cấp thưởng hằng năm

3 bonus point
Phiên âm: /ˈboʊnəs pɔɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điểm cộng Ngữ cảnh: Dùng trong thi cử, trò chơi

Ví dụ:

You get a bonus point for correct spelling

Bạn được điểm cộng vì viết đúng chính tả

4 bonus card
Phiên âm: /ˈboʊnəs kɑːrd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thẻ tích điểm Ngữ cảnh: Trong dịch vụ, siêu thị

Ví dụ:

Use your bonus card to collect rewards

Dùng thẻ tích điểm để nhận ưu đãi

Danh sách câu ví dụ:

a £100 Christmas bonus

100 bảng tiền thưởng Giáng sinh

Ôn tập Lưu sổ

productivity bonuses

tiền thưởng năng suất

Ôn tập Lưu sổ

the row over bankers' bonuses

hàng trên tiền thưởng của các chủ ngân hàng

Ôn tập Lưu sổ

Being able to walk to work is an added bonus of the new job.

Có thể đi bộ đến nơi làm việc là một phần thưởng bổ sung của công việc mới.

Ôn tập Lưu sổ

As a bonus, club members can get free tickets for all the family.

Như một phần thưởng, các thành viên câu lạc bộ có thể nhận được vé miễn phí cho cả gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

One of the great bonuses of retirement is having time to spare.

Một trong những phần thưởng tuyệt vời khi nghỉ hưu là có thời gian rảnh rỗi.

Ôn tập Lưu sổ

All employees get an annual bonus before the summer holidays.

Tất cả nhân viên được thưởng hàng năm trước kỳ nghỉ hè.

Ôn tập Lưu sổ

All workers participate in the bonus scheme.

Tất cả công nhân đều tham gia vào chế độ tiền thưởng.

Ôn tập Lưu sổ

He was awarded a cash bonus of $2 500.

Anh ta được thưởng tiền mặt trị giá $ 2 500.

Ôn tập Lưu sổ

If you don't meet our targets, you'll lose your bonus.

Nếu bạn không đạt được mục tiêu của chúng tôi, bạn sẽ mất tiền thưởng của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Some employees will receive discretionary bonus payments.

Một số nhân viên sẽ nhận được các khoản tiền thưởng tùy ý.

Ôn tập Lưu sổ

You will receive a bonus for high levels of productivity.

Bạn sẽ nhận được tiền thưởng cho mức năng suất cao.

Ôn tập Lưu sổ

Everyone in the company gets a 10% Christmas bonus.

Mọi người trong công ty nhận được 10% tiền thưởng Giáng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Some of the top executives are awarded bonuses of up to £1m.

Một số giám đốc điều hành hàng đầu được thưởng lên tới 1 triệu bảng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The fact that I can walk to work in the morning is an added bonus.

Việc tôi có thể đi bộ đến nơi làm việc vào buổi sáng là một phần thưởng bổ sung.

Ôn tập Lưu sổ

It came as an unexpected bonus when Jim said he'd lend us his car.

Đó là một phần thưởng bất ngờ khi Jim nói rằng anh ấy sẽ cho chúng tôi mượn xe của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

A major bonus to the conference is the presence of several interpreters.

Một phần thưởng lớn cho hội nghị là sự hiện diện của một số thông dịch viên.

Ôn tập Lưu sổ

The sunshine on the final day was a welcome bonus for the spectators.

Ánh nắng mặt trời trong ngày cuối cùng là một phần thưởng chào đón cho khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

The house is comfortable, and as an added bonus, it's near my work.

Ngôi nhà thoải mái và như một điểm cộng nữa, nó gần cơ quan của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

If you don't meet our targets, you'll lose your bonus.

Nếu bạn không đạt được mục tiêu của chúng tôi, bạn sẽ mất tiền thưởng.

Ôn tập Lưu sổ

It came as an unexpected bonus when Jim said he'd lend us his car.

Đó là một phần thưởng bất ngờ khi Jim nói rằng anh ấy sẽ cho chúng tôi mượn xe của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The house is comfortable, and as an added bonus, it's near my work.

Ngôi nhà thoải mái và như một phần thưởng bổ sung, nó gần cơ quan của tôi.

Ôn tập Lưu sổ