Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

boneless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ boneless trong tiếng Anh

boneless /ˈbəʊnləs/
- Tính từ : Không có xương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "boneless"

1 bone
Phiên âm: /bəʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Xương Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các bộ phận cứng của cơ thể con người và động vật

Ví dụ:

The skeleton is made up of bones

Bộ xương được tạo thành từ các xương

2 bony
Phiên âm: /ˈbəʊni/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gầy, có xương Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc vật có nhiều xương, hoặc có cấu trúc xương rõ rệt

Ví dụ:

He has a bony structure

Anh ấy có cấu trúc xương gầy

3 boneless
Phiên âm: /ˈbəʊnləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không có xương Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả thứ gì đó không có xương, thường dùng cho thực phẩm

Ví dụ:

This chicken is boneless

Con gà này không có xương

4 boning
Phiên âm: /ˈbəʊnɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang lọc xương, đang tách xương Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động loại bỏ xương khỏi thực phẩm

Ví dụ:

He is boning the fish

Anh ấy đang lọc xương cá

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!