bodyguard: Vệ sĩ
Bodyguard là người bảo vệ cá nhân, thường bảo vệ người nổi tiếng, chính trị gia hoặc doanh nhân quan trọng khỏi nguy hiểm hoặc sự quấy rối.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
body
|
Phiên âm: /ˈbɒdi/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cơ thể | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ toàn bộ cơ thể của một người hoặc động vật |
The human body is a complex system |
Cơ thể con người là một hệ thống phức tạp |
| 2 |
Từ:
bodily
|
Phiên âm: /ˈbɒdɪli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về cơ thể | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó liên quan đến cơ thể |
Bodily functions can be affected by stress |
Các chức năng cơ thể có thể bị ảnh hưởng bởi căng thẳng |
| 3 |
Từ:
bodyguard
|
Phiên âm: /ˈbɒdɪɡɑːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vệ sĩ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người bảo vệ, bảo đảm an toàn cho ai đó |
The celebrity hired a bodyguard for protection |
Ngôi sao nổi tiếng đã thuê một vệ sĩ để bảo vệ |
| 4 |
Từ:
bodywork
|
Phiên âm: /ˈbɒdiwɜːk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Công việc cơ thể, thân xe | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc sửa chữa hoặc bảo dưỡng xe cộ, hoặc cơ thể con người |
The car’s bodywork needed repairs after the accident |
Công việc sửa chữa thân xe của chiếc xe cần được thực hiện sau vụ tai nạn |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||