Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

boater là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ boater trong tiếng Anh

boater /ˈbəʊtə/
- (n) : mũ rơm (bơi thuyền)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

boater: Mũ rơm boater (n)

Boater là loại mũ rơm phẳng, vành cứng, thường buộc ruy băng.

  • He wore a boater on the river. (Anh ấy đội mũ rơm boater khi chèo thuyền.)
  • Boaters were popular in summer fashion. (Mũ boater phổ biến trong thời trang mùa hè.)
  • The boater had a blue ribbon. (Mũ boater có dải ruy băng xanh.)

Bảng biến thể từ "boater"

1 boat
Phiên âm: /bəʊt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thuyền, tàu Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một phương tiện di chuyển trên nước

Ví dụ:

We went fishing in a small boat

Chúng tôi đi câu cá trên một chiếc thuyền nhỏ

2 boat
Phiên âm: /bəʊt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đi thuyền Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động di chuyển trên nước bằng thuyền

Ví dụ:

They boated across the lake

Họ đã đi thuyền qua hồ

3 boating
Phiên âm: /ˈbəʊtɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động đi thuyền Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động sử dụng thuyền để di chuyển hoặc tham gia vào hoạt động giải trí

Ví dụ:

Boating is a popular activity in the summer

Đi thuyền là một hoạt động phổ biến vào mùa hè

4 boater
Phiên âm: /ˈbəʊtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người đi thuyền Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sử dụng thuyền hoặc tham gia vào hoạt động đi thuyền

Ví dụ:

The boater paddled through the calm waters

Người đi thuyền đã chèo qua làn nước yên tĩnh

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!