Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

boarded là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ boarded trong tiếng Anh

boarded /ˈbɔːdɪd/
- Động từ quá khứ : Đã lên (tàu, xe)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "boarded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: board
Phiên âm: /bɔːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tấm ván, bảng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vật phẳng, cứng dùng trong xây dựng, học tập, hoặc di chuyển He wrote the list on the board
Anh ấy đã viết danh sách lên bảng
2 Từ: board
Phiên âm: /bɔːd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Lên (tàu, xe), lên bến Ngữ cảnh: Dùng khi lên tàu, máy bay hoặc phương tiện khác We boarded the plane at 6 PM
Chúng tôi đã lên máy bay vào lúc 6 giờ chiều
3 Từ: boarded
Phiên âm: /ˈbɔːdɪd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã lên (tàu, xe) Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động lên phương tiện giao thông đã hoàn thành The passengers boarded the bus at the terminal
Các hành khách đã lên xe buýt tại nhà ga
4 Từ: boarding
Phiên âm: /ˈbɔːdɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lên tàu, sự lên xe Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình lên tàu hoặc phương tiện khác Boarding begins at 10:30 AM
Quá trình lên tàu bắt đầu lúc 10:30 sáng

Từ đồng nghĩa "boarded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "boarded"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!