Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

blankly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ blankly trong tiếng Anh

blankly /ˈblæŋkli/
- Trạng từ : Một cách trống rỗng, vô hồn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "blankly"

1 blank
Phiên âm: /blæŋk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trống, bỏ trống Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một cái gì đó không có gì, trống rỗng

Ví dụ:

The sheet of paper was blank

Tờ giấy là trống không có gì

2 blank
Phiên âm: /blæŋk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chỗ trống Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khoảng trống hoặc không có nội dung

Ví dụ:

Please fill in the blanks on the form

Vui lòng điền vào các chỗ trống trên mẫu

3 blankly
Phiên âm: /ˈblæŋkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách trống rỗng, vô hồn Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động làm gì đó mà không có cảm xúc hoặc mục đích rõ ràng

Ví dụ:

He stared blankly at the screen

Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách vô hồn

4 blankness
Phiên âm: /ˈblæŋknəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trống rỗng, sự không có nội dung Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái không có gì hoặc không rõ ràng

Ví dụ:

The blankness of her expression made me uncomfortable

Sự trống rỗng trong biểu cảm của cô ấy khiến tôi cảm thấy không thoải mái

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!