Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

blanket là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ blanket trong tiếng Anh

blanket /ˈblæŋkɪt/
- noun : cái mền, cái chăn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

blanket: Chăn; bao phủ

Blanket là danh từ chỉ tấm vải dày để giữ ấm; là động từ nghĩa là che phủ toàn bộ.

  • She pulled the blanket over her shoulders. (Cô kéo chăn qua vai.)
  • The snow blanketed the village. (Tuyết phủ kín ngôi làng.)
  • The new law provides a blanket ban on smoking indoors. (Luật mới cấm hoàn toàn việc hút thuốc trong nhà.)

Bảng biến thể từ "blanket"

1 blanket
Phiên âm: /ˈblæŋkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cái chăn Ngữ cảnh: Dùng trong phòng ngủ, giữ ấm

Ví dụ:

She wrapped herself in a warm blanket

Cô ấy quấn mình trong chiếc chăn ấm

2 blanketing
Phiên âm: /ˈblæŋkɪtɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Sự bao phủ Ngữ cảnh: Dùng khi mô tả trạng thái bao trùm

Ví dụ:

The blanketing of smoke lasted hours

Sự bao phủ của khói kéo dài hàng giờ

3 blanket
Phiên âm: /ˈblæŋkɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Toàn diện, bao trùm Ngữ cảnh: Dùng khi quy định/chính sách áp dụng cho tất cả

Ví dụ:

The company issued a blanket ban

Công ty ban hành lệnh cấm toàn diện

4 blanket
Phiên âm: /ˈblæŋkɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Che phủ, bao phủ Ngữ cảnh: Dùng mô tả phủ kín bởi tuyết, sương, khói

Ví dụ:

Snow blanketed the town

Tuyết phủ kín thị trấn

5 blanketed
Phiên âm: /ˈblæŋkɪtɪd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã bao phủ Ngữ cảnh: Hành động phủ đã xảy ra

Ví dụ:

The city was blanketed in fog

Thành phố bị bao phủ trong sương mù

Danh sách câu ví dụ:

It’s cold tonight—can I have another blanket?

Tối nay trời lạnh — tôi có thể lấy một cái chăn khác được không?

Ôn tập Lưu sổ

The baby was wrapped in a blanket.

Đứa bé được quấn trong một chiếc chăn.

Ôn tập Lưu sổ

a blanket of fog/snow/cloud

một lớp sương mù / tuyết / mây

Ôn tập Lưu sổ

The trial was conducted under a blanket of secrecy.

Thử nghiệm được tiến hành trong bí mật.

Ôn tập Lưu sổ

She pulled the blanket up and went to sleep.

Cô kéo chăn lên và đi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

They shivered under their thin blankets.

Họ rùng mình dưới lớp chăn mỏng.

Ôn tập Lưu sổ

The sun was breaking through the blanket of mist.

Mặt trời xuyên qua lớp sương mù.

Ôn tập Lưu sổ

The walls were covered in blankets of ivy.

Các bức tường được bao phủ bởi những tấm chăn bằng cây thường xuân.

Ôn tập Lưu sổ

Can you ask the flight attendant to give me a blanket?

Bạn có thể yêu cầu tiếp viên máy bay đưa cho tôi chiếc mền được chứ?

Ôn tập Lưu sổ