| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
blackboard
|
Phiên âm: /ˈblækbɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bảng đen | Ngữ cảnh: Dùng trong lớp học |
Ví dụ: The teacher wrote on the blackboard
Giáo viên viết lên bảng đen |
Giáo viên viết lên bảng đen |
| 2 |
2
blackboarded
|
Phiên âm: /ˈblækbɔːdɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có bảng đen | Ngữ cảnh: Dùng mô tả phòng học (hiếm) |
Ví dụ: A blackboarded classroom is traditional
Lớp học có bảng đen mang tính truyền thống |
Lớp học có bảng đen mang tính truyền thống |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||