| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pill
|
Phiên âm: /pɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Viên thuốc | Ngữ cảnh: Dạng thuốc rắn nhỏ |
Ví dụ: Take one pill after meals
Uống một viên sau bữa ăn |
Uống một viên sau bữa ăn |
| 2 |
2
the pill
|
Phiên âm: /ðə pɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thuốc tránh thai (uống) | Ngữ cảnh: Cách gọi thông dụng |
Ví dụ: She went on the pill last year
Cô ấy dùng thuốc tránh thai từ năm ngoái |
Cô ấy dùng thuốc tránh thai từ năm ngoái |
| 3 |
3
sleeping pill
|
Phiên âm: /ˈsliːpɪŋ pɪl/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Thuốc ngủ | Ngữ cảnh: Thuốc hỗ trợ giấc ngủ |
Ví dụ: The doctor prescribed a sleeping pill
Bác sĩ kê thuốc ngủ |
Bác sĩ kê thuốc ngủ |
| 4 |
4
pill bottle
|
Phiên âm: /ˈpɪl ˌbɒtl/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Lọ thuốc | Ngữ cảnh: Dụng cụ đựng thuốc viên |
Ví dụ: Check the pill bottle label
Hãy xem nhãn lọ thuốc |
Hãy xem nhãn lọ thuốc |
| 5 |
5
bitter pill
|
Phiên âm: /ˈbɪtər pɪl/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Sự thật đắng lòng | Ngữ cảnh: Việc khó chấp nhận |
Ví dụ: The defeat was a bitter pill to swallow
Thất bại là sự thật đắng lòng |
Thất bại là sự thật đắng lòng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||