| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
biscuit
|
Phiên âm: /ˈbɪskɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bánh quy (UK), bánh mì nhỏ (US) | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một loại bánh làm từ bột, thường được nướng hoặc chiên |
He had a biscuit with his tea |
Anh ấy ăn một chiếc bánh quy với trà |
| 2 |
Từ:
biscuits
|
Phiên âm: /ˈbɪskɪts/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Bánh quy | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhiều chiếc bánh quy |
She baked some biscuits for the party |
Cô ấy đã nướng một số chiếc bánh quy cho bữa tiệc |
| 3 |
Từ:
biscuity
|
Phiên âm: /ˈbɪskɪti/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có vị giống bánh quy | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả điều gì đó có hương vị hoặc tính chất giống như bánh quy |
The pastry was biscuity and delicious |
Món bánh có vị giống bánh quy và rất ngon |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||