Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

binning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ binning trong tiếng Anh

binning /ˈbɪnɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang bỏ vào thùng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "binning"

1 bin
Phiên âm: /bɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thùng, sọt, hộp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vật chứa để đựng đồ đạc hoặc rác

Ví dụ:

He threw the trash in the bin

Anh ấy đã vứt rác vào thùng

2 binning
Phiên âm: /ˈbɪnɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang bỏ vào thùng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang bỏ đồ vào thùng

Ví dụ:

She is binning the old papers

Cô ấy đang bỏ các giấy tờ cũ vào thùng

3 binned
Phiên âm: /bɪnd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã bỏ vào thùng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc bỏ vào thùng

Ví dụ:

He binned the empty cans after the party

Anh ấy đã bỏ những lon rỗng vào thùng sau bữa tiệc

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!