| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
bin
|
Phiên âm: /bɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thùng, sọt, hộp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vật chứa để đựng đồ đạc hoặc rác |
Ví dụ: He threw the trash in the bin
Anh ấy đã vứt rác vào thùng |
Anh ấy đã vứt rác vào thùng |
| 2 |
2
binning
|
Phiên âm: /ˈbɪnɪŋ/ | Loại từ: Động từ V-ing | Nghĩa: Đang bỏ vào thùng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang bỏ đồ vào thùng |
Ví dụ: She is binning the old papers
Cô ấy đang bỏ các giấy tờ cũ vào thùng |
Cô ấy đang bỏ các giấy tờ cũ vào thùng |
| 3 |
3
binned
|
Phiên âm: /bɪnd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã bỏ vào thùng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc bỏ vào thùng |
Ví dụ: He binned the empty cans after the party
Anh ấy đã bỏ những lon rỗng vào thùng sau bữa tiệc |
Anh ấy đã bỏ những lon rỗng vào thùng sau bữa tiệc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||