| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bill
|
Phiên âm: /bɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hóa đơn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tài liệu yêu cầu thanh toán, thường là cho hàng hóa hoặc dịch vụ |
She paid the bill at the restaurant |
Cô ấy đã thanh toán hóa đơn tại nhà hàng |
| 2 |
Từ:
bill
|
Phiên âm: /bɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Dự luật | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đề xuất hoặc dự thảo một đạo luật |
The bill was passed in the Parliament last week |
Dự luật đã được thông qua tại Quốc hội tuần trước |
| 3 |
Từ:
billed
|
Phiên âm: /bɪld/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã lập hóa đơn | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động lập hóa đơn đã hoàn thành |
The company billed us for the service |
Công ty đã lập hóa đơn cho dịch vụ |
| 4 |
Từ:
billing
|
Phiên âm: /ˈbɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quá trình lập hóa đơn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động hoặc hệ thống lập hóa đơn |
The billing process will be completed by tomorrow |
Quá trình lập hóa đơn sẽ được hoàn thành vào ngày mai |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||