| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
beneath
|
Phiên âm: /bɪˈniːθ/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Bên dưới, thấp hơn | Ngữ cảnh: Trang trọng hơn "under" |
The ball rolled beneath the table |
Quả bóng lăn xuống dưới cái bàn |
| 2 |
Từ:
beneath one’s dignity
|
Phiên âm: /bɪˈniːθ wʌnz ˈdɪɡnəti/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Không xứng với phẩm giá | Ngữ cảnh: Dùng nói về điều ai đó không muốn làm |
He felt the task was beneath him |
Anh ấy cảm thấy việc đó không xứng với mình |
| 3 |
Từ:
beneath the surface
|
Phiên âm: /bɪˈniːθ ðə ˈsɜːfɪs/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Bên dưới bề mặt | Ngữ cảnh: Dùng cả nghĩa đen và bóng |
Beneath the surface, he is very kind |
Ẩn sau bề ngoài, anh ấy rất tốt bụng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||