Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

beneath the surface là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ beneath the surface trong tiếng Anh

beneath the surface /bɪˈniːθ ðə ˈsɜːfɪs/
- Cụm từ : Bên dưới bề mặt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "beneath the surface"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: beneath
Phiên âm: /bɪˈniːθ/ Loại từ: Giới từ Nghĩa: Bên dưới, thấp hơn Ngữ cảnh: Trang trọng hơn "under" The ball rolled beneath the table
Quả bóng lăn xuống dưới cái bàn
2 Từ: beneath one’s dignity
Phiên âm: /bɪˈniːθ wʌnz ˈdɪɡnəti/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Không xứng với phẩm giá Ngữ cảnh: Dùng nói về điều ai đó không muốn làm He felt the task was beneath him
Anh ấy cảm thấy việc đó không xứng với mình
3 Từ: beneath the surface
Phiên âm: /bɪˈniːθ ðə ˈsɜːfɪs/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Bên dưới bề mặt Ngữ cảnh: Dùng cả nghĩa đen và bóng Beneath the surface, he is very kind
Ẩn sau bề ngoài, anh ấy rất tốt bụng

Từ đồng nghĩa "beneath the surface"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "beneath the surface"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!