Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

belting là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ belting trong tiếng Anh

belting /ˈbɛltɪŋ/
- Động từ V-ing : Đang đeo thắt lưng, đang đánh

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "belting"

1 belt
Phiên âm: /bɛlt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Dây lưng, thắt lưng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phụ kiện quần áo giúp giữ quần

Ví dụ:

He wore a leather belt with his suit

Anh ấy đeo một chiếc thắt lưng da với bộ đồ của mình

2 belt
Phiên âm: /bɛlt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đai, đánh Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ hành động đeo thắt lưng hoặc đánh ai đó

Ví dụ:

He belted his pants to hold them up

Anh ấy đeo thắt lưng để giữ quần lên

3 belted
Phiên âm: /ˈbɛltɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đeo thắt lưng Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả việc có thắt lưng

Ví dụ:

The belted man looked very formal

Người đàn ông đeo thắt lưng trông rất trang trọng

4 belting
Phiên âm: /ˈbɛltɪŋ/ Loại từ: Động từ V-ing Nghĩa: Đang đeo thắt lưng, đang đánh Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc đeo thắt lưng hoặc đánh

Ví dụ:

She is belting her shoes tightly

Cô ấy đang thắt chặt giày của mình

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!