Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

belonged là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ belonged trong tiếng Anh

belonged /bɪˈlɒŋd/
- Động từ quá khứ : Đã thuộc về

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "belonged"

1 belong
Phiên âm: /bɪˈlɔːŋ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thuộc về, là của Ngữ cảnh: Dùng khi chỉ sự sở hữu hoặc liên kết với một nhóm, tổ chức, hoặc nơi chốn

Ví dụ:

This book belongs to the library

Cuốn sách này thuộc về thư viện

2 belonging
Phiên âm: /bɪˈlɔːɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ vật sở hữu, tài sản Ngữ cảnh: Dùng để chỉ các đồ vật hoặc tài sản thuộc về một người hoặc một nhóm

Ví dụ:

His belongings were scattered around the room

Đồ đạc của anh ấy nằm rải rác xung quanh phòng

3 belonged
Phiên âm: /bɪˈlɒŋd/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã thuộc về Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả sự thuộc về một thời điểm trong quá khứ

Ví dụ:

The house once belonged to my grandparents

Căn nhà này đã từng thuộc về ông bà tôi

4 belongingness
Phiên âm: /bɪˈlɒɪŋɪŋnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảm giác thuộc về Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cảm giác được kết nối hoặc thuộc về một nhóm

Ví dụ:

She felt a sense of belongingness with her friends

Cô ấy cảm thấy có sự gắn bó với bạn bè

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!