| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
bell
|
Phiên âm: /bɛl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chuông | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ một vật dụng phát ra âm thanh khi được rung lên |
The bell rang at the end of the class |
Chuông đã vang lên khi lớp học kết thúc |
| 2 |
Từ:
belligerent
|
Phiên âm: /bəˈlɪdʒərənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hiếu chiến, thù địch | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ thù địch, xung đột |
The belligerent attitude of the customer was alarming |
Thái độ hiếu chiến của khách hàng thật đáng báo động |
| 3 |
Từ:
bellied
|
Phiên âm: /ˈbɛlid/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có bụng, to bụng | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả người hoặc động vật có một bụng lớn |
The bellied man was sitting in the chair |
Người đàn ông có bụng lớn đang ngồi trên ghế |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||