| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
beer
|
Phiên âm: /bɪə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bia | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đồ uống có cồn được lên men từ ngũ cốc, thường là lúa mạch |
They ordered a cold beer at the pub |
Họ đã gọi một ly bia lạnh ở quán rượu |
| 2 |
Từ:
beered
|
Phiên âm: /bɪəd/ | Loại từ: Động từ quá khứ | Nghĩa: Đã uống bia | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả hành động đã hoàn thành của việc uống bia |
They beered and watched the game together |
Họ đã uống bia và xem trận đấu cùng nhau |
| 3 |
Từ:
brewery
|
Phiên âm: /ˈbruːəri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà máy bia | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi sản xuất bia |
The brewery is famous for its unique beer recipes |
Nhà máy bia này nổi tiếng với các công thức bia độc đáo |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||