| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
because
|
Phiên âm: /bɪˈkɔːz/ | Loại từ: Liên từ | Nghĩa: Bởi vì | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân của một hành động |
She was late because she missed the bus |
Cô ấy đến muộn vì đã lỡ chuyến xe buýt |
| 2 |
Từ:
because of
|
Phiên âm: /bɪˈkɔːz əv/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Vì, do | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân |
The game was canceled because of the rain |
Trò chơi bị hủy bỏ vì mưa |
| 3 |
Từ:
because that
|
Phiên âm: /bɪˈkɔːz ðæt/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Vì điều đó | Ngữ cảnh: Dùng để giải thích lý do tại sao một hành động diễn ra |
He left early because that was necessary for his work |
Anh ấy rời đi sớm vì điều đó là cần thiết cho công việc của mình |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||