beast: Con thú; quái vật
Beast là danh từ chỉ động vật to lớn, thường hoang dã hoặc nguy hiểm; đôi khi dùng để ám chỉ người hung bạo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
beast
|
Phiên âm: /biːst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Con thú; quái vật | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học hoặc mô tả động vật lớn |
Ví dụ: A wild beast appeared in the forest
Một con thú hoang xuất hiện trong rừng |
Một con thú hoang xuất hiện trong rừng |
| 2 |
2
beastly
|
Phiên âm: /ˈbiːstli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khó chịu; ghê tởm; tệ hại | Ngữ cảnh: Nghĩa không trang trọng |
Ví dụ: The weather is beastly today
Thời tiết hôm nay thật tệ |
Thời tiết hôm nay thật tệ |
| 3 |
3
beast-like
|
Phiên âm: /ˈbiːstlaɪk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Giống thú; hung dữ | Ngữ cảnh: Mô tả hành vi giống động vật |
Ví dụ: He made a beast-like roar
Anh ta gầm lên như thú |
Anh ta gầm lên như thú |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
wild/savage/ferocious beasts
thú dữ / dã man / hung dữ |
thú dữ / dã man / hung dữ | |
| 2 |
mythical beasts such as unicorns and dragons
những con thú thần thoại như kỳ lân và rồng |
những con thú thần thoại như kỳ lân và rồng | |
| 3 |
The maths exam was a real beast.
Kỳ thi toán học là một kỳ thi thực sự. |
Kỳ thi toán học là một kỳ thi thực sự. | |
| 4 |
His new guitar is a very expensive beast.
Cây đàn mới của anh ấy là một con thú rất đắt tiền. |
Cây đàn mới của anh ấy là một con thú rất đắt tiền. | |
| 5 |
Savage beasts once roamed these forests.
Những con thú hung hãn từng đi lang thang trong những khu rừng này. |
Những con thú hung hãn từng đi lang thang trong những khu rừng này. | |
| 6 |
He was ripped apart by wild beasts in the forest.
Ông bị thú dữ trong rừng xé xác. |
Ông bị thú dữ trong rừng xé xác. | |
| 7 |
The princess came face-to-face with a hideous beast.
Công chúa đối mặt với một con quái vật gớm ghiếc. |
Công chúa đối mặt với một con quái vật gớm ghiếc. | |
| 8 |
They found the fossilized skeletons of prehistoric beasts.
Họ tìm thấy những bộ xương hóa thạch của những con thú thời tiền sử. |
Họ tìm thấy những bộ xương hóa thạch của những con thú thời tiền sử. | |
| 9 |
The beast in her wanted to destroy his house.
Con thú trong cô muốn phá hủy ngôi nhà của anh. |
Con thú trong cô muốn phá hủy ngôi nhà của anh. | |
| 10 |
You filthy beast!
Đồ súc sinh bẩn thỉu! |
Đồ súc sinh bẩn thỉu! | |
| 11 |
Somehow she brought out the beast in him.
Bằng cách nào đó, cô ấy đã làm xuất hiện con thú trong anh ta. |
Bằng cách nào đó, cô ấy đã làm xuất hiện con thú trong anh ta. | |
| 12 |
Local people live in fear of this unknown sex beast.
Người dân địa phương sống trong nỗi sợ hãi về con thú tình dục không rõ nguồn gốc này. |
Người dân địa phương sống trong nỗi sợ hãi về con thú tình dục không rõ nguồn gốc này. |